sách chỉ nam

sách chỉ nam

Người du lịch dùng sách chỉ nam để tìm đường trong thành phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách dẫn đường, sách hướng dẫn: "sách chỉ nam" chỉ một cuốn sách cung cấp những chỉ dẫn, kiến thức cơ bản để giúp người đọc định hướng hoặc thực hiện một việc đó một cách đúng đắn.
    • Tài liệu tham khảo thiết yếu: Trong văn cảnh cổ điển, "sách chỉ nam" thường được dùng để chỉ những tác phẩm mang tính nền tảng, hướng dẫn toàn diện về một lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • (Cuốn sách hướng dẫn y học cơ bản đã cung cấp kiến thức nền tảng.)
  • (Đây tài liệu hướng dẫn quan trọng cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sách chỉ nam đạo đức": sách hướng dẫn về luân lý, chuẩn mực hành vi.
    • Tác phẩm "sách chỉ nam đạo đức" được dùng để dạy trẻ em về lẽ phải. (Cuốn sách này hướng dẫn về cách sống đúng đắn.)
  • "sách chỉ nam du lịch": sách hướng dẫn về địa điểm, lộ trình du lịch.
    • Anh ấy mang theo một "sách chỉ nam du lịch" khi đi thăm Paris. (Cuốn sách này chỉ dẫn các địa điểm tham quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ nam (danh từ): phương hướng, đường lối dẫn dắt.
    • Đây chỉ nam cho cuộc đời tôi. (Đây kim chỉ nam định hướng cuộc sống.)
  • Kim chỉ nam (danh từ): nguyên tắc hoặc mục tiêu dẫn đường.
    • Học tập kim chỉ nam cho sự phát triển. (Học tập nguyên tắc dẫn dắt sự tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách hướng dẫn: sách cung cấp chỉ dẫn chi tiết.
  • Cẩm nang: sách tóm tắt kiến thức cần thiết về một chủ đề.
  • Sách dẫn: sách giúp định hướng, dẫn đường.
Thành ngữ liên quan
  • Kim chỉ nam: phương châm, nguyên tắc chỉ đạo.
    • Sống trung thực kim chỉ nam của anh ấy. (Nguyên tắc dẫn dắt cuộc sống của anh ấy sự trung thực.)